Nghĩa của từ fingerling trong tiếng Việt

fingerling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fingerling

US /ˈfɪŋ.ɡər.lɪŋ/
UK /ˈfɪŋ.ɡə.lɪŋ/

Danh từ

1.

cá con, cá giống

a young fish, especially one that is about the size of a finger

Ví dụ:
The hatchery released thousands of salmon fingerlings into the river.
Trại giống đã thả hàng ngàn cá con hồi vào sông.
These tiny fingerlings will grow into large trout.
Những cá con nhỏ bé này sẽ lớn thành cá hồi lớn.
2.

khoai tây fingerling, khoai tây nhỏ

a small, thin potato, typically 2–4 inches long, often with a slightly waxy texture

Ví dụ:
We roasted the chicken with rosemary and tiny fingerling potatoes.
Chúng tôi nướng gà với hương thảo và khoai tây fingerling nhỏ.
The chef prepared a side dish of roasted fingerlings with herbs.
Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn kèm là khoai tây fingerling nướng với rau thơm.