Nghĩa của từ fins trong tiếng Việt
fins trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fins
US /fɪnz/
UK /fɪnz/
Danh từ số nhiều
1.
vây
flat, wing-like parts of a fish or other aquatic animal, used for propulsion, steering, or balancing
Ví dụ:
•
The shark's dorsal fins cut through the water.
Vây lưng của cá mập rẽ nước.
•
Fish use their fins to swim and maintain balance.
Cá sử dụng vây của chúng để bơi và giữ thăng bằng.
2.
chân vịt
rubber or plastic flippers worn on the feet for swimming, especially underwater
Ví dụ:
•
Divers wear fins to help them move faster in the water.
Thợ lặn mang chân vịt để giúp họ di chuyển nhanh hơn trong nước.
•
She bought new swimming fins for her vacation.
Cô ấy đã mua chân vịt bơi mới cho kỳ nghỉ của mình.
Từ liên quan: