Nghĩa của từ firebrand trong tiếng Việt

firebrand trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

firebrand

US /ˈfaɪr.brænd/
UK /ˈfaɪə.brænd/

Danh từ

1.

người kích động, người gây rối, người truyền lửa

a person who is passionate about a particular cause, typically one who is controversial and acts as a catalyst for change

Ví dụ:
The young activist quickly became known as a firebrand for her outspoken views on social justice.
Nữ hoạt động trẻ tuổi nhanh chóng được biết đến như một người kích động vì những quan điểm thẳng thắn của cô về công bằng xã hội.
He was a political firebrand, always challenging the status quo.
Ông ấy là một người kích động chính trị, luôn thách thức hiện trạng.
2.

thanh củi cháy, đèn đuốc

a piece of burning wood

Ví dụ:
The campers used a firebrand to light the bonfire.
Những người cắm trại đã dùng một thanh củi cháy để đốt lửa trại.
A stray firebrand from the bonfire started a small brush fire.
Một thanh củi cháy lạc từ đống lửa trại đã gây ra một đám cháy nhỏ.