Nghĩa của từ firefight trong tiếng Việt

firefight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

firefight

US /ˈfaɪr.faɪt/
UK /ˈfaɪə.faɪt/

Danh từ

đấu súng, giao tranh

a battle or skirmish involving the exchange of gunfire

Ví dụ:
The soldiers were caught in a fierce firefight.
Những người lính bị mắc kẹt trong một cuộc đấu súng ác liệt.
A brief firefight erupted between the two rival gangs.
Một cuộc đấu súng ngắn đã nổ ra giữa hai băng đảng đối địch.