Nghĩa của từ "first prize" trong tiếng Việt

"first prize" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

first prize

US /ˈfɜrst praɪz/
UK /ˈfɜːst praɪz/

Danh từ

giải nhất, giải vô địch

the highest award given in a competition or contest

Ví dụ:
She won the first prize in the art competition.
Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật.
The team worked hard to secure the first prize.
Đội đã làm việc chăm chỉ để giành giải nhất.