Nghĩa của từ fitful trong tiếng Việt
fitful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fitful
US /ˈfɪt.fəl/
UK /ˈfɪt.fəl/
Tính từ
chập chờn, không đều, gián đoạn
active or occurring spasmodically or intermittently; not regular or steady
Ví dụ:
•
He had a night of fitful sleep, waking up frequently.
Anh ấy có một đêm ngủ chập chờn, thường xuyên thức giấc.
•
The engine ran with a fitful cough and sputter.
Động cơ chạy với tiếng ho và tiếng nổ chập chờn.