Nghĩa của từ "fixed costs" trong tiếng Việt
"fixed costs" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fixed costs
US /ˈfɪkst kɔsts/
UK /ˈfɪkst kɒsts/
Danh từ số nhiều
chi phí cố định
business expenses that are not dependent on the level of goods or services produced, such as rent, insurance, and salaries
Ví dụ:
•
Rent and salaries are examples of fixed costs that a business must pay regardless of production.
Tiền thuê nhà và tiền lương là những ví dụ về chi phí cố định mà một doanh nghiệp phải trả bất kể sản xuất.
•
Reducing fixed costs can significantly improve a company's profitability.
Giảm chi phí cố định có thể cải thiện đáng kể khả năng sinh lời của công ty.
Từ liên quan: