Nghĩa của từ flail trong tiếng Việt

flail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flail

US /fleɪl/
UK /fleɪl/

Động từ

1.

vẫy, vung

to wave or swing wildly

Ví dụ:
The injured bird began to flail its wings desperately.
Con chim bị thương bắt đầu vẫy cánh một cách tuyệt vọng.
He was flailing his arms around, trying to get attention.
Anh ta đang vung tay loạn xạ, cố gắng thu hút sự chú ý.
2.

đập, đánh

to beat or strike with a flail

Ví dụ:
In ancient times, farmers would flail grain to separate it from the husks.
Thời cổ đại, nông dân sẽ đập lúa để tách hạt ra khỏi vỏ trấu.
He used a stick to flail at the tall weeds.
Anh ta dùng gậy để đập những cây cỏ dại cao.

Danh từ

đập lúa

a threshing tool consisting of a wooden handle with a free-swinging stick attached to its end, used for beating grain

Ví dụ:
The farmer used a traditional flail to separate the wheat from the chaff.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc đập lúa truyền thống để tách lúa mì khỏi vỏ trấu.
The museum displayed an old farming flail.
Bảo tàng trưng bày một chiếc đập lúa nông nghiệp cổ.