Nghĩa của từ flam trong tiếng Việt
flam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flam
US /flæm/
UK /flæm/
Danh từ
trò lừa bịp, mánh khóe
a deception or trick
Ví dụ:
•
The whole story turned out to be a complete flam.
Toàn bộ câu chuyện hóa ra là một trò lừa bịp hoàn toàn.
•
He tried to pull a flam on me, but I saw right through it.
Anh ta cố gắng lừa bịp tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu ngay.
Động từ
lừa dối, lừa bịp
to deceive or trick someone
Ví dụ:
•
He tried to flam his way into the concert without a ticket.
Anh ta cố gắng lừa dối để vào buổi hòa nhạc mà không có vé.
•
Don't let them flam you into buying something you don't need.
Đừng để họ lừa dối bạn mua thứ bạn không cần.