Nghĩa của từ flavored trong tiếng Việt
flavored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flavored
US / -fleɪ.vɚd/
UK / -fleɪ.vəd/
Tính từ
có hương vị, được tẩm hương
having a particular taste added to it
Ví dụ:
•
I prefer fruit-flavored yogurt.
Tôi thích sữa chua hương trái cây hơn.
•
The new coffee is vanilla-flavored.
Cà phê mới có hương vani.
Từ liên quan: