Nghĩa của từ flaying trong tiếng Việt
flaying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flaying
US /ˈfleɪ.ɪŋ/
UK /ˈfleɪ.ɪŋ/
Động từ
lột da, chỉ trích gay gắt
present participle of flay
Ví dụ:
•
The hunter was flaying the animal to remove its hide.
Người thợ săn đang lột da con vật để lấy da của nó.
•
Critics were flaying the new policy with harsh words.
Các nhà phê bình đang chỉ trích gay gắt chính sách mới bằng những lời lẽ nặng nề.