Nghĩa của từ floatable trong tiếng Việt

floatable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

floatable

US /ˈfloʊtəbəl/
UK /ˈfləʊtəbəl/

Tính từ

có thể nổi, nổi được

able to float

Ví dụ:
The new life raft is highly floatable.
Phao cứu sinh mới rất có thể nổi.
Make sure the material is floatable before throwing it into the water.
Hãy đảm bảo vật liệu có thể nổi trước khi ném nó xuống nước.