Nghĩa của từ floe trong tiếng Việt
floe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
floe
US /floʊ/
UK /fləʊ/
Danh từ
tảng băng, khối băng
a sheet of floating ice
Ví dụ:
•
The polar bear was seen drifting on an ice floe.
Gấu Bắc Cực được nhìn thấy đang trôi dạt trên một tảng băng.
•
The ship had to navigate carefully around the ice floes.
Con tàu phải điều hướng cẩn thận xung quanh các tảng băng.