Nghĩa của từ "floor covering" trong tiếng Việt
"floor covering" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
floor covering
US /ˈflɔr ˌkʌvərɪŋ/
UK /ˈflɔː ˌkʌvərɪŋ/
Danh từ
vật liệu lót sàn, tấm trải sàn
material used to cover a floor, such as carpet, linoleum, or tiles
Ví dụ:
•
They chose a durable floor covering for the high-traffic area.
Họ đã chọn một loại vật liệu lót sàn bền cho khu vực có mật độ đi lại cao.
•
The new floor covering completely changed the look of the room.
Lớp vật liệu lót sàn mới đã thay đổi hoàn toàn diện mạo của căn phòng.