Nghĩa của từ flotation trong tiếng Việt
flotation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flotation
US /floʊˈteɪ.ʃən/
UK /fləʊˈteɪ.ʃən/
Danh từ
1.
khả năng nổi, sự nổi
the action of floating or being made to float
Ví dụ:
•
The boat's excellent flotation kept it stable in rough seas.
Khả năng nổi tuyệt vời của con thuyền giúp nó ổn định trong biển động.
•
Life jackets provide essential flotation for swimmers.
Áo phao cung cấp khả năng nổi thiết yếu cho người bơi.
2.
niêm yết, phát hành cổ phiếu ra công chúng
the process of launching a company on the stock market
Ví dụ:
•
The company announced its plans for a public flotation next year.
Công ty đã công bố kế hoạch niêm yết công khai vào năm tới.
•
The successful flotation brought in significant capital for expansion.
Việc niêm yết thành công đã mang lại nguồn vốn đáng kể cho việc mở rộng.