Nghĩa của từ fluidly trong tiếng Việt

fluidly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fluidly

US /ˈfluː.ɪd.li/
UK /ˈfluː.ɪd.li/

Trạng từ

trôi chảy, mượt mà

in a way that is smooth and continuous

Ví dụ:
She speaks three languages fluidly.
Cô ấy nói ba ngôn ngữ trôi chảy.
The dancer moved fluidly across the stage.
Vũ công di chuyển mượt mà trên sân khấu.