Nghĩa của từ flustered trong tiếng Việt
flustered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flustered
US /ˈflʌs.tɚd/
UK /ˈflʌs.təd/
Tính từ
bối rối, hoang mang
agitated or confused
Ví dụ:
•
She was so flustered that she forgot her lines.
Cô ấy quá bối rối đến nỗi quên mất lời thoại.
•
Don't get flustered by the unexpected questions.
Đừng bối rối vì những câu hỏi bất ngờ.
Từ liên quan: