Nghĩa của từ "folk art" trong tiếng Việt

"folk art" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

folk art

US /foʊk ɑrt/
UK /fəʊk ɑːt/

Danh từ

nghệ thuật dân gian

art produced by indigenous people or by peasants or other ordinary people, often for utilitarian purposes and without formal training

Ví dụ:
The museum has a wonderful collection of traditional American folk art.
Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt vời về nghệ thuật dân gian truyền thống của Mỹ.
Many cultures express their history and beliefs through folk art.
Nhiều nền văn hóa thể hiện lịch sử và tín ngưỡng của họ thông qua nghệ thuật dân gian.