Nghĩa của từ font trong tiếng Việt
font trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
font
US /fɑːnt/
UK /fɒnt/
Danh từ
1.
phông chữ, kiểu chữ
a set of type of one particular face and size
Ví dụ:
•
Choose a clear font for your presentation.
Chọn một phông chữ rõ ràng cho bài thuyết trình của bạn.
•
The document uses a sans-serif font.
Tài liệu sử dụng phông chữ sans-serif.
2.
bể rửa tội
a receptacle in a church for the water used in baptism, typically a freestanding stone basin
Ví dụ:
•
The baby was baptized at the ancient stone font.
Em bé được rửa tội tại bể rửa tội bằng đá cổ xưa.
•
The church's font was beautifully carved.
Bể rửa tội của nhà thờ được chạm khắc rất đẹp.