Nghĩa của từ "food ingredient" trong tiếng Việt

"food ingredient" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

food ingredient

US /ˈfuːd ɪnˌɡriː.di.ənt/
UK /ˈfuːd ɪnˌɡriː.di.ənt/

Danh từ

nguyên liệu thực phẩm, thành phần thực phẩm

any of the foods or substances that are combined to make a particular dish

Ví dụ:
Flour, sugar, and eggs are common food ingredients for baking.
Bột mì, đường và trứng là những nguyên liệu thực phẩm phổ biến để nướng bánh.
Always check the label for a list of all food ingredients.
Luôn kiểm tra nhãn để biết danh sách tất cả các thành phần thực phẩm.