Nghĩa của từ foodie trong tiếng Việt

foodie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

foodie

US /ˈfuː.di/
UK /ˈfuː.di/

Danh từ

tín đồ ẩm thực, người sành ăn

a person who loves food and is very interested in different types of food

Ví dụ:
She considers herself a true foodie, always seeking out new restaurants and culinary experiences.
Cô ấy tự nhận mình là một tín đồ ẩm thực thực thụ, luôn tìm kiếm những nhà hàng mới và trải nghiệm ẩm thực.
The city has become a paradise for foodies with its diverse culinary scene.
Thành phố đã trở thành thiên đường cho các tín đồ ẩm thực với nền ẩm thực đa dạng.