Nghĩa của từ footpad trong tiếng Việt

footpad trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

footpad

US /ˈfʊtˌpæd/
UK /ˈfʊtˌpæd/

Danh từ

1.

kẻ cướp đường, tên cướp

a highwayman or robber who robs on foot

Ví dụ:
The lone traveler was ambushed by a footpad on the deserted road.
Người lữ khách cô độc bị một kẻ cướp đường phục kích trên con đường hoang vắng.
Tales of daring footpads and their exploits were common in old England.
Những câu chuyện về các kẻ cướp đường táo bạo và chiến công của họ rất phổ biến ở Anh cổ.
2.

đệm chân, lòng bàn chân

the soft, fleshy underside of the foot of an animal, especially a dog or cat

Ví dụ:
The dog's footpads were rough from running on pavement.
Đệm chân của con chó bị thô ráp do chạy trên vỉa hè.
Cats have soft footpads that allow them to move silently.
Mèo có đệm chân mềm mại giúp chúng di chuyển im lặng.