Nghĩa của từ "for a moment" trong tiếng Việt

"for a moment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

for a moment

US /fɔr ə ˈmoʊ.mənt/
UK /fɔːr ə ˈməʊ.mənt/

Cụm từ

một lát, trong chốc lát

for a very short time

Ví dụ:
Can you wait here for a moment?
Bạn có thể đợi ở đây một lát không?
I thought for a moment that I had lost my keys.
Tôi đã nghĩ trong chốc lát rằng mình đã mất chìa khóa.