Nghĩa của từ "for sale" trong tiếng Việt
"for sale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
for sale
US /fɔr seɪl/
UK /fɔː seɪl/
Cụm từ
để bán, được rao bán
available to be bought
Ví dụ:
•
The house next door is for sale.
Ngôi nhà bên cạnh đang được rao bán.
•
Is this car still for sale?
Chiếc xe này còn được rao bán không?
Từ liên quan: