Nghĩa của từ forbearing trong tiếng Việt

forbearing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

forbearing

US /fɔːrˈber.ɪŋ/
UK /fɔːˈbeə.rɪŋ/

Tính từ

kiên nhẫn, khoan dung, nhẫn nại

patient and restrained; tolerant

Ví dụ:
Her forbearing nature allowed her to deal with difficult students calmly.
Bản tính kiên nhẫn của cô ấy cho phép cô ấy đối phó với những học sinh khó tính một cách bình tĩnh.
He showed a forbearing attitude towards his opponent's mistakes.
Anh ấy thể hiện thái độ khoan dung đối với những sai lầm của đối thủ.
Từ liên quan: