Nghĩa của từ foreboding trong tiếng Việt
foreboding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foreboding
US /fɔːrˈboʊ.dɪŋ/
UK /fɔːˈbəʊ.dɪŋ/
Danh từ
điềm báo, linh cảm xấu
a feeling that something bad is going to happen; a premonition
Ví dụ:
•
He had a strange sense of foreboding as he entered the old house.
Anh ấy có một cảm giác điềm báo kỳ lạ khi bước vào ngôi nhà cũ.
•
The dark clouds and distant thunder filled her with a sense of foreboding.
Những đám mây đen và tiếng sấm xa xăm khiến cô ấy có cảm giác điềm báo.
Tính từ
điềm báo, báo hiệu điều xấu
implying that something bad is going to happen; ominous
Ví dụ:
•
The sky had a dark and foreboding appearance before the storm.
Bầu trời có vẻ ngoài tối tăm và điềm báo trước cơn bão.
•
The silence in the abandoned house was strangely foreboding.
Sự im lặng trong ngôi nhà bỏ hoang thật kỳ lạ và điềm báo.