Nghĩa của từ foretaste trong tiếng Việt

foretaste trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

foretaste

US /ˈfɔːr.teɪst/
UK /ˈfɔː.teɪst/

Danh từ

cái nhìn sơ lược, điềm báo, sự nếm thử trước

a small preliminary sample of something

Ví dụ:
The trailer gave us a foretaste of the exciting movie to come.
Đoạn giới thiệu đã cho chúng tôi một cái nhìn sơ lược về bộ phim thú vị sắp ra mắt.
The small earthquake was a foretaste of the larger one that followed.
Trận động đất nhỏ là một điềm báo cho trận động đất lớn hơn sau đó.

Động từ

nếm trước, cho thấy trước, báo trước

to experience or show something in advance

Ví dụ:
The first few chapters foretaste the novel's dark themes.
Vài chương đầu cho thấy trước các chủ đề đen tối của tiểu thuyết.
His early success foretasted a brilliant career.
Thành công ban đầu của anh ấy báo trước một sự nghiệp rực rỡ.