Nghĩa của từ forewarning trong tiếng Việt
forewarning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
forewarning
US /fɔːrˈwɔːrnɪŋ/
UK /fɔːˈwɔːrnɪŋ/
Danh từ
báo trước, cảnh báo trước
a warning given in advance of a future event
Ví dụ:
•
The dark clouds were a forewarning of the coming storm.
Những đám mây đen là một dấu hiệu báo trước cơn bão sắp đến.
•
He gave us no forewarning of his departure.
Anh ấy không hề có báo trước về việc anh ấy rời đi.
Từ liên quan: