Nghĩa của từ "Formal wear" trong tiếng Việt
"Formal wear" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Formal wear
US /ˈfɔːrməl wɛr/
UK /ˈfɔːməl wɛə/
Danh từ
trang phục trang trọng, lễ phục
clothing suitable for formal occasions, such as weddings, galas, or other special events
Ví dụ:
•
Guests are requested to wear formal wear to the charity ball.
Khách được yêu cầu mặc trang phục trang trọng đến buổi dạ tiệc từ thiện.
•
He rented a tuxedo for the event, as formal wear was required.
Anh ấy đã thuê một bộ tuxedo cho sự kiện, vì trang phục trang trọng là bắt buộc.