Nghĩa của từ "foul smelling" trong tiếng Việt
"foul smelling" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foul smelling
US /ˈfaʊl ˈsmɛlɪŋ/
UK /ˈfaʊl ˈsmɛlɪŋ/
Tính từ
hôi thối, bốc mùi
having an unpleasant or offensive smell
Ví dụ:
•
The garbage can was foul-smelling after a week in the sun.
Thùng rác bốc mùi hôi thối sau một tuần phơi nắng.
•
There was a foul-smelling odor coming from the old drain.
Có một mùi hôi thối bốc ra từ cống cũ.
Từ liên quan: