Nghĩa của từ foundling trong tiếng Việt
foundling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foundling
US /ˈfaʊnd.lɪŋ/
UK /ˈfaʊnd.lɪŋ/
Danh từ
đứa trẻ bị bỏ rơi, trẻ mồ côi
an infant that has been abandoned by its parents and is discovered and cared for by others
Ví dụ:
•
The baby was left on the steps of the church, a true foundling.
Đứa bé bị bỏ lại trên bậc thềm nhà thờ, một đứa trẻ bị bỏ rơi thực sự.
•
Many historical novels feature a foundling who rises to prominence.
Nhiều tiểu thuyết lịch sử có nhân vật đứa trẻ bị bỏ rơi vươn lên thành người nổi bật.