Nghĩa của từ fragmentary trong tiếng Việt

fragmentary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fragmentary

US /ˈfræɡ.mən.ter.i/
UK /fræɡˈmen.tər.i/

Tính từ

rời rạc, không đầy đủ, chắp vá

consisting of small parts that are disconnected or incomplete

Ví dụ:
The evidence was fragmentary and did not provide a clear picture.
Bằng chứng rời rạc và không cung cấp một bức tranh rõ ràng.
We only have fragmentary information about the ancient civilization.
Chúng tôi chỉ có thông tin rời rạc về nền văn minh cổ đại.