Nghĩa của từ "frame rate" trong tiếng Việt
"frame rate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frame rate
US /ˈfreɪm ˌreɪt/
UK /ˈfreɪm ˌreɪt/
Danh từ
tốc độ khung hình, tần số khung hình
the frequency at which consecutive images (frames) appear on a display, typically measured in frames per second (fps)
Ví dụ:
•
A higher frame rate makes video games look smoother and more responsive.
Tốc độ khung hình cao hơn làm cho trò chơi điện tử trông mượt mà và phản hồi nhanh hơn.
•
The movie was shot at a standard frame rate of 24 fps.
Bộ phim được quay ở tốc độ khung hình tiêu chuẩn 24 khung hình/giây.