Nghĩa của từ "free standing" trong tiếng Việt
"free standing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
free standing
US /ˈfriːˌstændɪŋ/
UK /ˈfriːˌstændɪŋ/
Tính từ
độc lập, tự đứng
not supported by or attached to another structure
Ví dụ:
•
They installed a beautiful free-standing bathtub in the bathroom.
Họ đã lắp đặt một bồn tắm độc lập tuyệt đẹp trong phòng tắm.
•
The sculpture was a free-standing piece in the middle of the gallery.
Tác phẩm điêu khắc là một tác phẩm độc lập ở giữa phòng trưng bày.