Nghĩa của từ frequented trong tiếng Việt
frequented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frequented
US /ˈfriːkwəntɪd/
UK /ˈfriːkwəntɪd/
Tính từ
thường xuyên lui tới, hay ghé thăm
visited often or regularly
Ví dụ:
•
The old cafe was a much frequented spot by artists and writers.
Quán cà phê cũ là một địa điểm được các nghệ sĩ và nhà văn thường xuyên lui tới.
•
The park is a highly frequented area for dog walkers.
Công viên là một khu vực được những người dắt chó đi dạo thường xuyên lui tới.
Từ liên quan: