Nghĩa của từ fretful trong tiếng Việt
fretful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fretful
US /ˈfret.fəl/
UK /ˈfret.fəl/
Tính từ
khó chịu, bồn chồn, hay cáu kỉnh
feeling or expressing distress or irritation
Ví dụ:
•
The baby was fretful all night, crying and unable to sleep.
Đứa bé khó chịu suốt đêm, khóc và không thể ngủ được.
•
She became fretful as the deadline approached.
Cô ấy trở nên bồn chồn khi thời hạn đến gần.
Từ liên quan: