Nghĩa của từ "frighten away" trong tiếng Việt
"frighten away" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frighten away
US /ˈfraɪtən əˈweɪ/
UK /ˈfraɪtən əˈweɪ/
Cụm động từ
xua đuổi, làm sợ hãi bỏ đi
to make someone or something go away by frightening them
Ví dụ:
•
The loud noise frightened away the birds.
Tiếng ồn lớn đã làm chim sợ hãi bay đi.
•
We need to find a way to frighten away the deer from our garden.
Chúng ta cần tìm cách xua đuổi hươu ra khỏi vườn.