Nghĩa của từ fringing trong tiếng Việt
fringing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fringing
US /ˈfrɪn.dʒɪŋ/
UK /ˈfrɪn.dʒɪŋ/
Danh từ
tua rua, viền
a decorative border of threads, cords, or tassels, typically attached to a garment or piece of fabric
Ví dụ:
•
The dress had an elegant fringing along the hem.
Chiếc váy có đường viền tua rua thanh lịch dọc theo gấu váy.
•
She added a delicate fringing to the curtains.
Cô ấy đã thêm một đường viền tua rua tinh tế vào rèm cửa.
Tính từ
bao quanh, tạo thành rìa
forming a border or edge around something
Ví dụ:
•
The dense forest was fringing the river.
Khu rừng rậm rạp bao quanh con sông.
•
Small villages were fringing the coastline.
Những ngôi làng nhỏ nằm dọc theo bờ biển.
Từ liên quan: