Nghĩa của từ frisson trong tiếng Việt
frisson trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frisson
US /ˈfriːˈsoʊn/
UK /ˈfriː.sɒ/
Danh từ
cơn rùng mình, sự run rẩy, sự phấn khích
a sudden strong shiver or thrill, especially one caused by fear or excitement
Ví dụ:
•
A sudden frisson of fear ran down her spine as she heard the strange noise.
Một cơn rùng mình sợ hãi đột ngột chạy dọc sống lưng cô khi cô nghe thấy tiếng động lạ.
•
The performance gave the audience a collective frisson of excitement.
Màn trình diễn đã mang lại cho khán giả một cảm giác rùng mình phấn khích tập thể.