Nghĩa của từ frittata trong tiếng Việt
frittata trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frittata
US /frɪˈtɑː.t̬ə/
UK /frɪˈtɑː.tə/
Danh từ
frittata
an Italian dish made with fried beaten eggs, resembling a Spanish omelet, often containing vegetables, cheese, or meat
Ví dụ:
•
For breakfast, she prepared a delicious vegetable frittata.
Để ăn sáng, cô ấy đã chuẩn bị một món frittata rau củ ngon tuyệt.
•
The chef's special today is a spinach and feta frittata.
Món đặc biệt của đầu bếp hôm nay là frittata rau bina và phô mai feta.