Nghĩa của từ "frown upon" trong tiếng Việt
"frown upon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frown upon
US /fraʊn əˈpɒn/
UK /fraʊn əˈpɒn/
Cụm động từ
không tán thành, nhăn mặt
to disapprove of something
Ví dụ:
•
Many traditional societies frown upon public displays of affection.
Nhiều xã hội truyền thống không tán thành việc thể hiện tình cảm công khai.
•
My parents always frowned upon me staying out late.
Cha mẹ tôi luôn không tán thành việc tôi về muộn.