Nghĩa của từ "fruit shake" trong tiếng Việt
"fruit shake" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fruit shake
US /ˈfruːt ʃeɪk/
UK /ˈfruːt ʃeɪk/
Danh từ
sinh tố trái cây, nước ép trái cây
a drink made by blending fruit with milk or yogurt and sometimes ice cream
Ví dụ:
•
I ordered a strawberry fruit shake for breakfast.
Tôi đã gọi một ly sinh tố trái cây dâu tây cho bữa sáng.
•
The cafe offers a variety of refreshing fruit shakes.
Quán cà phê cung cấp nhiều loại sinh tố trái cây giải khát.
Từ liên quan: