Nghĩa của từ "fuel tank" trong tiếng Việt

"fuel tank" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fuel tank

US /ˈfjuːəl tæŋk/
UK /ˈfjuːəl tæŋk/

Danh từ

bình xăng

a container for holding fuel, especially liquid fuel, in a vehicle, aircraft, or other engine-powered device

Ví dụ:
The car's fuel tank was almost empty.
Bình xăng của xe gần như cạn.
We need to check the fuel tank before the long journey.
Chúng ta cần kiểm tra bình xăng trước chuyến đi dài.