Nghĩa của từ fugitive trong tiếng Việt

fugitive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fugitive

US /ˈfjuː.dʒə.t̬ɪv/
UK /ˈfjuː.dʒə.tɪv/

Danh từ

kẻ đào tẩu, người trốn chạy

a person who has escaped from captivity or is in hiding to avoid arrest or persecution

Ví dụ:
The police are searching for a dangerous fugitive.
Cảnh sát đang truy lùng một kẻ đào tẩu nguy hiểm.
He lived as a fugitive for years before being caught.
Anh ta sống như một kẻ đào tẩu trong nhiều năm trước khi bị bắt.

Tính từ

phù du, thoáng qua, ngắn ngủi

quickly fading or disappearing; transient

Ví dụ:
Her beauty was fugitive, lasting only a few years.
Vẻ đẹp của cô ấy thật phù du, chỉ kéo dài vài năm.
He captured the fugitive moments of childhood in his photographs.
Anh ấy đã ghi lại những khoảnh khắc thoáng qua của tuổi thơ trong các bức ảnh của mình.