Nghĩa của từ "full amount" trong tiếng Việt
"full amount" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
full amount
US /fʊl əˈmaʊnt/
UK /fʊl əˈmaʊnt/
Cụm từ
toàn bộ số tiền, toàn bộ số lượng
the complete sum or quantity of something
Ví dụ:
•
You must pay the full amount by the end of the month.
Bạn phải thanh toán toàn bộ số tiền trước cuối tháng.
•
The insurance company reimbursed the client for the full amount of the damages.
Công ty bảo hiểm đã hoàn trả cho khách hàng toàn bộ số tiền thiệt hại.
Từ liên quan: