Nghĩa của từ full-blown trong tiếng Việt

full-blown trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

full-blown

US /ˈfʊlˈbloʊn/
UK /ˈfʊlˈbləʊn/

Tính từ

toàn diện, hoàn chỉnh, đầy đủ

fully developed; complete

Ví dụ:
The argument escalated into a full-blown crisis.
Cuộc tranh cãi leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.
She developed a full-blown allergy to nuts.
Cô ấy bị dị ứng hoàn toàn với các loại hạt.