Nghĩa của từ "full dress" trong tiếng Việt

"full dress" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

full dress

US /ˈfʊl ˈdrɛs/
UK /ˈfʊl ˈdrɛs/

Danh từ

trang phục đầy đủ, lễ phục

formal attire, especially for men, worn on ceremonial occasions

Ví dụ:
The ambassador arrived in full dress for the state dinner.
Đại sứ đến dự bữa tối cấp nhà nước trong trang phục đầy đủ.
Officers were required to wear full dress uniforms for the parade.
Các sĩ quan được yêu cầu mặc đầy đủ quân phục cho cuộc diễu hành.

Tính từ

đầy đủ trang phục, nghi thức

relating to or requiring formal attire for ceremonial occasions

Ví dụ:
It was a full dress affair, so everyone wore their best suits and gowns.
Đó là một sự kiện đòi hỏi trang phục đầy đủ, vì vậy mọi người đều mặc những bộ vest và váy đẹp nhất của mình.
The military ball is a full dress event.
Buổi dạ hội quân đội là một sự kiện đòi hỏi trang phục đầy đủ.