Nghĩa của từ "full scale" trong tiếng Việt
"full scale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
full scale
US /ˈfʊl ˌskeɪl/
UK /ˈfʊl ˌskeɪl/
Tính từ
toàn diện, đầy đủ kích thước, quy mô lớn
of the maximum possible size or extent; not reduced or limited
Ví dụ:
•
The company launched a full-scale investigation into the incident.
Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về vụ việc.
•
They built a full-scale model of the new aircraft.
Họ đã xây dựng một mô hình đầy đủ kích thước của máy bay mới.
Từ liên quan: