Nghĩa của từ fumigation trong tiếng Việt

fumigation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fumigation

US /ˌfjuː.məˈɡeɪ.ʃən/
UK /ˌfjuː.mɪˈɡeɪ.ʃən/

Danh từ

khử trùng bằng hơi, xông khói

the action or process of fumigating something

Ví dụ:
The house required extensive fumigation to get rid of the pests.
Ngôi nhà cần được khử trùng rộng rãi để loại bỏ sâu bệnh.
The company specializes in pest control and fumigation services.
Công ty chuyên về dịch vụ kiểm soát côn trùng và khử trùng.