Nghĩa của từ fusty trong tiếng Việt

fusty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fusty

US /ˈfʌs.ti/
UK /ˈfʌs.ti/

Tính từ

1.

ẩm mốc, cũ kỹ, lỗi thời

smelling stale, damp, or stuffy

Ví dụ:
The old house had a fusty smell of dust and decay.
Ngôi nhà cũ có mùi ẩm mốc của bụi và sự mục nát.
The books in the attic were all fusty and yellowed with age.
Những cuốn sách trên gác mái đều cũ kỹ và ố vàng theo thời gian.
2.

cổ hủ, lỗi thời, bảo thủ

old-fashioned in attitude or style

Ví dụ:
His fusty ideas about gender roles were out of touch with modern society.
Những ý tưởng cổ hủ của anh ấy về vai trò giới tính đã lỗi thời so với xã hội hiện đại.
The professor was known for his fusty academic style.
Vị giáo sư được biết đến với phong cách học thuật cổ hủ của mình.